khẩu tài

Học thuật
Thân thiện
khẩu tài

Người diễn giả có khẩu tài lưu loát thu hút mọi người lắng nghe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài ăn nói, tài ứng đối: Khả năng nói năng lưu loát, ứng đối nhanh nhạy thông minh trong giao tiếp, thường tạo ra ấn tượng hoặc thuyết phục người nghe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy nổi tiếng với khẩu tài sắc sảo trong các cuộc tranh luận.
    • Nhờ có khẩu tài, ấy đã thuyết phục được đối tác hợp đồng.
    • Đừng để bị lóa mắt bởi khẩu tài của hắn, hãy nhìn vào hành động thực tế.
Các cách sử dụng nâng cao
  • " khẩu tài": Sở hữu tài ăn nói, ứng đối giỏi.
    • một luật sư, ông ấy khẩu tài rất đáng nể.
  • "Khẩu tài hơn người": Tài ăn nói vượt trội hơn người khác.
    • Với khẩu tài hơn người, ấy luôn trung tâm của mọi cuộc giao tiếp.
Biến thể từ gần giống
  • Tài ăn nói (cụm danh từ): Cách nói thông thường, gần nghĩa với "khẩu tài".
  • Tài hùng biện (cụm danh từ): Nhấn mạnh khả năng diễn thuyết trước đám đông một cách mạch lạc thuyết phục.
  • Tài ứng đối (cụm danh từ): Nhấn mạnh khả năng đối đáp, trả lời nhanh hợp lý.
Từ đồng nghĩa
  • Tài ăn nói: Tài nói chuyện, giao tiếp.
  • Tài ba ngôn ngữ: Tài giỏi trong việc sử dụng ngôn từ (thường trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "khẩu tài" thường mang sắc thái tích cực, chỉ một khả năng đáng ngưỡng mộ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể hàm ý hơi tiêu cực khi ám chỉ người chỉ giỏi nói kém hành động ("khẩu tài" nhưng "chân tay" không theo kịp).
  • Đây một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng hơn trong đối thoại thông thường hàng ngày.
khẩu tài

Người diễn giả có khẩu tài lưu loát thu hút mọi người lắng nghe.

  1. Tài ứng đối.